Kỹ Thuật Viên Làm Móng — Đề Thi Thử Tiếng Việt 2026
Luyện thi miễn phí cho kỳ thi kỹ thuật viên làm móng (NIC/PSI). Bao gồm kiểm soát nhiễm khuẩn, giải phẫu, dịch vụ làm móng, hóa học và vệ sinh. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang.
📋 Cần Mang Theo
- ✓
CMND/hộ chiếu có ảnh do chính phủ cấp
- ✓
Xác nhận lịch hẹn PSI/Pearson
- ✓
Bằng chứng đã hoàn thành số giờ học trường cosmetology/làm móng
Số giờ yêu cầu khác nhau theo tiểu bang (thường 250–600 giờ cho chương trình làm móng).
📅 Cách Đặt Lịch
- 1
Hoàn thành chương trình trường làm móng được tiểu bang phê duyệt
Yêu cầu giờ học khác nhau: AZ 300 h, CA 400 h, TX 600 h, FL 240 h. Kiểm tra hội đồng tiểu bang của bạn.
- 2
Nộp đơn xin đủ điều kiện thi cho hội đồng tiểu bang
Nộp bảng điểm trường + lệ phí đăng ký. Hội đồng sẽ ủy quyền cho bạn dự thi.
- 3
Đặt lịch với nhà cung cấp thi của tiểu bang (PSI hoặc Pearson VUE)
Hầu hết các tiểu bang dùng PSI Services. FL và NV dùng Pearson VUE. Chọn ngôn ngữ ưa thích khi đăng ký.
💡 Mẹo Ngày Thi
- •D1 Kiểm soát Nhiễm khuẩn là lĩnh vực quan trọng nhất — nắm vững quy tắc mầm bệnh lây qua máu, PPE, dụng cụ dùng một lần so với tái sử dụng và thời gian tiếp xúc của dung dịch khử khuẩn đã đăng ký EPA.
- •Nắm vững giải phẫu móng: 5 bộ phận (tấm móng, giường móng, nền móng, da biểu bì, bao móng) và các xương ở bàn tay, bàn chân xuất hiện trong bài thi.
- •Về ngôn ngữ thi thật của BẠN: xem bảng ngôn ngữ theo tiểu bang bên dưới — bài thi thật ở tiểu bang của bạn có thể chỉ bằng tiếng Anh, hoặc cũng có tiếng Tây Ban Nha, Việt, Hàn hay Trung.
📚 Sổ Tay Học Tập
Tất cả câu hỏi đều dựa trên các phần dưới đây. Nhấp để đọc nguồn chính thức.
🗺️ Bài thi viết thật ở tiểu bang của tôi bằng ngôn ngữ nào?
Ngôn ngữ bài thi viết kỹ thuật viên làm móng KHÔNG đồng nhất trên toàn quốc. Bảng dưới đây cho thấy các ngôn ngữ đã được xác nhận theo tiểu bang. Các câu hỏi luyện thi tiếng Việt, Trung, Tây Ban Nha của chúng tôi là CÔNG CỤ HỌC TẬP — giúp bạn nắm vững nội dung, nhưng bài thi thật có thể chỉ bằng tiếng Anh nếu tiểu bang của bạn không cung cấp ngôn ngữ khác. ⚠️ Tiếng Hàn (và các ngôn ngữ khác) có thể có trong bài thi thật ở một số tiểu bang (xem bảng), nhưng trang này CHƯA cung cấp câu hỏi luyện thi tiếng Hàn — câu hỏi luyện thi của chúng tôi chỉ có tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Tây Ban Nha (tiếng Hàn dự kiến bổ sung trong bản cập nhật sau).
| Tiểu bang | Nhà cung cấp thi | Ngôn ngữ thi viết (đã xác nhận) |
|---|---|---|
| California (CA) | PSI / Hội đồng Barbering & Cosmetology CA | Tiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Trung |
| Texas (TX) | PSI / Sở Cấp phép & Quản lý TX | Tiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt |
| New York (NY) | PSI / Sở Dịch vụ Cấp phép NY | Tiếng Anh + 13 ngôn ngữ bao gồm Việt, Hàn, Trung |
| Kentucky (KY) | PSI / Hội đồng Thợ làm tóc & Cosmetologists KY | Tiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Khmer · Bồ Đào Nha · Trung |
| Nevada (NV) | Pearson VUE / Hội đồng Cosmetology Tiểu bang NV | Tiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Trung |
| Bắc Carolina (NC) | Prometric / Hội đồng Giám khảo Nghệ thuật Mỹ phẩm NC | Tiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn |
| Tất cả tiểu bang khác | PSI hoặc hội đồng tiểu bang | Tiếng Anh (ngôn ngữ bổ sung khác nhau — kiểm tra hội đồng tiểu bang của bạn) |
Khả năng sử dụng ngôn ngữ thay đổi — luôn xác nhận với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đặt lịch. Trang này không bao giờ ám chỉ bạn có thể thi bằng ngôn ngữ mà tiểu bang của bạn thực sự không cung cấp.
🎯 Luyện Tập Theo Chủ Đề
Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn & An Toàn
NIC D1 — Infection control principles, bloodborne pathogens, PPE, OSHA standards.
Giải Phẫu Móng & Da / Bệnh & Rối Loạn
NIC D2 — Nail structure, skin anatomy, common nail/skin diseases and contraindications.
Dịch Vụ Làm Móng (Manicure / Pedicure / Đắp Móng)
NIC D3 — Manicure, pedicure, nail enhancements: acrylics, gels, wraps, tips.
Sản Phẩm, Dụng Cụ, Thiết Bị & Hóa Học
NIC D4 — Nail product chemistry, monomer/polymer, gel chemistry, implements and their use.
Khử Khuẩn & Vệ Sinh
NIC D5 — Salon sanitation procedures, EPA-registered disinfectants, state board requirements.
🔗 Tài Nguyên Chính Thức
PSI Services — Làm móng/Cosmetology ↗
Nhà cung cấp thi chính cho kỳ thi kỹ thuật viên làm móng ở hầu hết các tiểu bang Hoa Kỳ. Đặt lịch thi và chọn ngôn ngữ tại đây.
NIC — Hội đồng Liên tiểu bang Quốc gia các Ủy ban Tiểu bang về Cosmetology ↗
Tạo ra các bản thiết kế kỳ thi kỹ thuật viên làm móng và cosmetology chuẩn được hầu hết các tiểu bang sử dụng.
Pearson VUE — Cosmetology (FL, NV) ↗
Pearson VUE tổ chức kỳ thi kỹ thuật viên làm móng tại Florida và Nevada.
🛑 Chưa quen biển báo Hoa Kỳ? Xem tất cả biển báo và ý nghĩa →
❓ Câu hỏi thường gặp
Bài thi Kỹ Thuật Viên Làm Móng có bao nhiêu câu và cần đúng bao nhiêu để đậu?
Bài thi lý thuyết Kỹ Thuật Viên Làm Móng có 110 câu. Bạn phải trả lời đúng 83 câu (75%) để đậu.
Bài thi Kỹ Thuật Viên Làm Móng được sai tối đa bao nhiêu câu?
Bạn được sai tối đa 27 trong 110 câu mà vẫn đậu.
Cần mang gì khi đi thi Kỹ Thuật Viên Làm Móng?
CMND/hộ chiếu có ảnh do chính phủ cấp Xác nhận lịch hẹn PSI/Pearson Bằng chứng đã hoàn thành số giờ học trường cosmetology/làm móng — Số giờ yêu cầu khác nhau theo tiểu bang (thường 250–600 giờ cho chương trình làm móng).
Làm sao để đăng ký và thi Kỹ Thuật Viên Làm Móng?
1. Hoàn thành chương trình trường làm móng được tiểu bang phê duyệt: Yêu cầu giờ học khác nhau: AZ 300 h, CA 400 h, TX 600 h, FL 240 h. Kiểm tra hội đồng tiểu bang của bạn. 2. Nộp đơn xin đủ điều kiện thi cho hội đồng tiểu bang: Nộp bảng điểm trường + lệ phí đăng ký. Hội đồng sẽ ủy quyền cho bạn dự thi. 3. Đặt lịch với nhà cung cấp thi của tiểu bang (PSI hoặc Pearson VUE): Hầu hết các tiểu bang dùng PSI Services. FL và NV dùng Pearson VUE. Chọn ngôn ngữ ưa thích khi đăng ký.