Nhân viên Kho Amazon (W-2) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Ngày đầu — chấm công và tìm khu vực của bạn
Hi, it's my first day — where do I clock in?
Hỏi chấm công ở đâu trong ca đầu.
Which department am I working in today?
Hỏi bạn được phân vào luồng quy trình nào.
Hiểu máy quét và hướng dẫn pick/stow
Can you show me how to scan this item?
Nhờ lead làm mẫu máy quét cầm tay.
The screen says 'exception' — what should I do?
Hỏi phải làm gì khi máy quét báo lỗi.
Nhờ giúp khi bị chậm chỉ tiêu
I'm new and I'm a bit behind — can you help me catch up?
Nhờ trợ lý quy trình giúp trước khi bị nhắc nhở.
🔴 This bin is too heavy for me to lift safely — I need help.
🔴 Nhờ giúp với kiện quá nặng để tránh chấn thương.
Báo chấn thương cho AMCARE / an toàn
I hurt my back lifting — I need to report an injury.
🔴 Báo chấn thương lao động và yêu cầu AMCARE / sơ cứu.
I don't feel safe going back — I need to see AMCARE first.
Kiên quyết được khám trước khi trở lại sàn làm.
Please call 911 if someone is unresponsive.
🔴 Báo cấp cứu y tế — yêu cầu gọi 911.
Nghỉ phép, UPT và câu hỏi lịch làm
How much UPT do I have left this week?
Hỏi HR / ứng dụng về số dư giờ không lương.
I need to leave early — how do I use my time off?
Hỏi cách đúng để ghi nhận về sớm.