PassPrep

Nhân viên giao nhận / bưu tá — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Xác nhận lấy hàng và giao hàng

  • I have a delivery for [name] — can I get a signature, please?

    Xác nhận việc giao hàng và xin chữ ký.

  • Can I get a photo for proof of delivery?

    Xin ảnh chụp khi không có ai ký được.

  • I need to scan this package before I go.

    Giải thích bước quét mã khi lấy hoặc giao hàng.

Người nhận không có mặt / giao lại

  • No one's answering — I'll leave a notice and try again.

    Giải thích bạn sẽ để lại thông báo khi không ai trả lời.

  • I'll redeliver tomorrow, or you can pick it up at the depot.

    Đề nghị giao lại hoặc một địa điểm để lấy hàng.

  • What's a good time for me to come back?

    Hỏi người nhận về thời gian thuận tiện hơn.

Xử lý gói hàng nhạy cảm (chuỗi lưu giữ)

  • This needs a signature from you personally — I can't leave it with anyone else.

    Giải thích vật phẩm cần chữ ký của chính người nhận được nêu tên.

  • Can I see your ID before I hand this over?

    Xin xem giấy tờ tùy thân để xác minh danh tính trước khi giao vật phẩm nhạy cảm.

  • This is a sealed specimen — please don't open it, I'm just the courier.

    Giải thích chuỗi lưu giữ của vật phẩm niêm phong và vai trò hạn chế của bạn.

Liên lạc với điều phối

  • Dispatch, I'm running about twenty minutes behind on this route.

    Báo điều phối tuyến của bạn bị trễ.

  • Dispatch, this address doesn't exist — can you confirm it?

    Báo địa chỉ sai và xin xác nhận.

  • I'm at the pickup now, heading to the drop-off next.

    Báo cáo tình trạng nhanh cho điều phối.

🔴 Tai nạn giao thông trên đường

  • This is 911 — I've been in a car accident at Main and Fifth, I need police and an ambulance.

    Gọi 911, báo vị trí của bạn, và yêu cầu cảnh sát và xe cứu thương.

  • I'm okay, but my car won't move — I need a tow.

    Báo tình trạng của bạn và rằng bạn cần xe kéo.

  • Dispatch, I've had an accident — I can't finish this delivery, please reroute it.

    Thông báo cho điều phối về vụ tai nạn và yêu cầu họ chuyển tuyến giao hàng.

← Về hướng dẫn công việc