PassPrep

Tài xế giao hàng địa phương / theo tuyến — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Xác nhận địa chỉ và lấy chữ ký

  • I have a delivery for 145 Oak Street — is this the right address?

    Xác nhận bạn đang ở đúng địa chỉ trước khi giao gói hàng.

  • Can you sign here, please?

    Yêu cầu người nhận ký nhận.

  • I'll leave it by the door — have a good day.

    Giải thích nơi bạn để gói hàng khi không ai trả lời.

Khách hàng khiếu nại về gói hàng bị thiếu hoặc hư hỏng

  • I'm sorry about that — I can't issue a refund myself, but I'll report it to my dispatcher right now.

    Xin lỗi chân thành, nhưng giải thích rằng bạn không thể tự hoàn tiền — báo cáo lên nhà tuyển dụng.

  • Can you tell me exactly what's missing or damaged so I can write it up?

    Lấy chi tiết chính xác để viết báo cáo sự cố.

  • Here's the number for customer support — they handle refunds and claims.

    Hướng khách hàng đến đúng kênh xử lý hoàn tiền.

🔴 Tai nạn giao thông hoặc chấn thương trên tuyến đường

  • This is 911 — I've been in an accident at Fifth and Main, there are injuries, please send an ambulance.

    Gọi 911, cho biết vị trí chính xác và tình trạng có ai bị thương không.

  • I need to stay here until police and emergency services arrive.

    Giải thích bạn đang chờ tại hiện trường cho lực lượng cứu hộ — đừng rời đi.

  • Dispatch, this is an emergency — I need to report an accident on my route right now.

    Gọi ngay cho điều phối viên sau khi (hoặc trong khi) gọi 911.

Báo cáo với điều phối

  • Dispatch, this is route 8 — I'm running about twenty minutes behind because of traffic.

    Báo cáo sự chậm trễ và lý do.

  • I finished route 8 — all stops complete, heading back to the warehouse.

    Báo cáo bạn đã hoàn thành tuyến và đang quay về.

Check-in tại bến bốc dỡ / kho hàng

  • I'm here to pick up my route for today — where's my assigned van?

    Check-in tại kho và hỏi xe được giao cho mình.

  • Can you scan me back in? I'm missing three packages from my load.

    Báo cáo sự chênh lệch hàng hóa trước khi rời bến.

← Về hướng dẫn công việc