Tài xế lái xe giao (Drive-Away) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
🔴 Xe khách hàng hỏng hoặc gặp tai nạn trên xa lộ
This is 911 — I'm on I-40 westbound near mile marker 212, and I've been in an accident.
Gọi 911 ngay lập tức và báo chính xác tên xa lộ, hướng đi, và cột mốc hoặc lối ra.
I'm a drive-away driver delivering this vehicle — it's not registered to me.
Làm rõ mối quan hệ của bạn với chiếc xe với cảnh sát và bảo hiểm — bạn đang giao xe, không phải chủ xe.
I need to call my carrier's dispatch to report this before I do anything else.
Báo cho điều phối của hãng vận tải ngay sau khi gọi 911 — vì đây là xe của khách hàng họ và liên quan đến bảo hiểm của họ.
Can you tell me the nearest exit or town so I can give dispatch my exact location?
Xác định vị trí chính xác để báo cho cả 911 và điều phối của hãng vận tải.
Nhận xe từ bên gửi hàng
I'm here to pick up a drive-away for [carrier name] — where do I sign for the keys?
Xác nhận việc lấy xe và tìm giấy tờ/chìa khóa với nhân viên bên gửi hàng.
Can we walk around the vehicle together and note any existing damage before I leave?
Chúng ta có thể cùng đi quanh xe và ghi lại hư hỏng có sẵn trước khi tôi đi không? — Cùng kiểm tra tình trạng xe trước chuyến đi; điều này bảo vệ bạn khỏi bị đổ lỗi sau này vì hư hỏng có từ trước.
Does this delivery come with a full tank, or am I responsible for fuel?
Xác nhận việc sắp xếp nhiên liệu trước khi lái đi — điều này khác nhau theo hãng vận tải và đơn hàng.
Trên đường liên lạc với điều phối
Dispatch, checking in — I'm about six hours out, no issues so far.
Cuộc gọi báo cáo định kỳ trong hành trình dài.
I'm running behind schedule because of weather — I'll update you with a new ETA.
Báo cáo sự chậm trễ một cách trung thực và sớm, kèm thời gian đến dự kiến mới.
Giao xe cho khách hàng
I've got your vehicle — can you look it over and sign here confirming delivery?
Tôi đã mang xe của bạn đến — anh/chị có thể kiểm tra và ký xác nhận đã nhận xe ở đây không? — Xin chữ ký xác nhận đã giao hàng/tình trạng xe.
Here's the paperwork showing the mileage and condition at pickup, for your records.
Đây là giấy tờ ghi số km và tình trạng xe khi lấy hàng, để anh/chị lưu hồ sơ.
Sắp xếp chuyến trở về
Do you have a negotiated rate for a one-way rental to [city], or should I book my own way back?
Công ty có mức giá đã thương lượng cho việc thuê xe một chiều đến [thành phố] không, hay tôi tự đặt vé về? — Hỏi hãng vận tải xem có sắp xếp chuyến về trước khi bạn tự đặt/trả tiền.
I'm towing a smaller car back instead of flying — does that work for you?
Tôi sẽ kéo theo một xe nhỏ hơn để về thay vì đi máy bay — như vậy có được không? — Một lựa chọn thực tế mà một số hãng vận tải cho phép: kéo xe của chính mình về thay vì đặt vé máy bay hoặc xe buýt.