PassPrep

Tài xế xe ben — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

🔴 Tai nạn công trường / va chạm khi lùi xe / chạm đường dây điện

  • This is 911 — I have a truck accident on the jobsite at [address], someone may be hurt.

    Gọi 911 ngay lập tức và báo địa chỉ công trường cùng tình huống chính xác.

  • The truck's boom / bed is touching a power line — everyone stay back and don't touch the truck.

    Cảnh báo mọi người xung quanh không đến gần hoặc chạm vào xe nếu xe có thể bị nhiễm điện do chạm đường dây.

  • I was backing up and struck [a person / equipment / a structure] — I need a supervisor and first aid here now.

    Báo cáo chính xác đã va vào gì khi lùi xe, và gọi quản lý cùng sơ cứu đến ngay.

  • Keep everyone clear of the truck until the site supervisor and emergency responders arrive.

    Giữ mọi người tránh xa xe cho đến khi quản lý công trường và cứu hộ đến, đặc biệt nếu có nguy cơ điện giật hoặc lật xe.

Chất hàng tại mỏ đá hoặc hố cát sỏi

  • I'm here for a load of [gravel / dirt / sand / asphalt] — which loader/scale do I go to?

    Nêu vật liệu bạn cần lấy và hỏi khu vực chất hàng hoặc trạm cân nào cần đến.

  • The ticket says 18 tons — can you confirm the weight before I pull out?

    Yêu cầu nhân viên xác nhận trọng lượng trên phiếu cân trước khi rời đi.

  • I need to tarp this load before I head out on the highway.

    Nói rằng bạn phải phủ bạt cho hàng rời trước khi chạy trên đường công cộng (thường là yêu cầu pháp lý).

Nói chuyện với đốc công công trường hoặc điều phối

  • Where do you want this load dumped — is there a spotter guiding me in?

    Hỏi chính xác nơi cần đổ hàng và có người hướng dẫn mặt đất giúp lùi xe không.

  • Dispatch, I'm empty and heading back for the next load.

    Báo điều phối xe đã trống và đang quay lại lấy chuyến tiếp theo.

  • The ground is too soft here — I don't think I can back in safely.

    Báo cho đốc công về điều kiện lùi xe không an toàn (đất mềm/gồ ghề) trước khi thử.

Kiểm tra DOT / trạm cân

  • Here's my CDL and medical card.

    Đưa cho cảnh sát bằng lái và thẻ y tế khi được yêu cầu.

  • The load is tarped and secured — I checked it before I left the site.

    Xác nhận hàng đã được phủ bạt và cố định, vì hàng không che hoặc không cố định là lỗi thường gặp khi kiểm tra.

Đổ hàng tại công trường cùng người hướng dẫn

  • I'm raising the bed now — stand clear.

    Cảnh báo mọi người xung quanh trước khi nâng thùng ben, vì đây là nguy cơ đè bẹp/lật xe.

  • Am I clear to pull forward, or do you need me to hold?

    Hỏi người hướng dẫn có an toàn để tiến lên không, hay cần chờ.

← Về hướng dẫn công việc