Tài xế NEMT (Vận chuyển Y tế Không Khẩn cấp) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Trường hợp cấp cứu y tế của khách
Nếu khách gặp sự cố y tế khi đang chở — đau ngực, té ngã, bất tỉnh — hãy dừng xe an toàn, gọi trợ giúp và đừng cố đóng vai y tá.
🔖 Tra nhanh
911 — I have a passenger with chest pain in a medical transport van. We need an ambulance.
Gọi 911; nêu tình huống khẩn cấp và cần xe cứu thương.
The patient is not responding. Should I start CPR?
Báo bệnh nhân không phản ứng; hỏi tổng đài 911 có nên bắt đầu CPR không.
Dispatch, this is car 12 — I have a medical emergency and I've called 911. My location is Oak Street and 5th.
Báo điều phối: khẩn cấp, đã gọi 911, vị trí chính xác của bạn.
She fell getting out of the wheelchair — she's awake but says her hip hurts a lot.
Mô tả rõ cú té và tình trạng khách cho nhân viên cấp cứu.
Đón khách theo lịch thường ngày
Hầu hết chuyến đi đều êm ả và có lịch: chào khách, xác nhận họ là ai và đi đâu, và cố định xe lăn trước khi lái.
🔖 Tra nhanh
Good morning, I'm your driver. Can you tell me your name and date of birth?
Chào khách và xác nhận danh tính trước chuyến đi.
I have you down for a 10 o'clock appointment at the dialysis center. Is that right?
Xác nhận giờ hẹn và điểm đến.
Let me lock your wheelchair in place and buckle you in — tell me if anything feels too tight.
Giải thích rằng bạn đang cố định xe lăn và thắt dây an toàn.
We'll be there in about fifteen minutes. Let me know if you need anything.
Cho biết giờ đến dự kiến và đề nghị giúp — giúp khách yên tâm.