Kỹ thuật viên lấy máu — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Hướng dẫn bệnh nhân qua một lần lấy máu thường quy
Một lần lấy máu bình tĩnh, tiêu chuẩn tại ghế. Đây là những câu bạn nói nhiều nhất — rõ ràng, tử tế, và bằng tiếng Anh (trấn an song ngữ là điểm cộng, nhưng lời an toàn được nói bằng tiếng Anh).
🧠 Kỹ năng rèn được
- Xác minh danh tính và xin đồng ý trước thủ thuật — chuyển được sang mọi vai trò lâm sàng.
🔖 Tra nhanh
Can I confirm your full name and date of birth?
🔴 Luôn xác minh danh tính bệnh nhân trước khi lấy máu.
Please make a fist for me.
Nhờ bệnh nhân nắm tay để dễ tìm ven hơn.
You'll feel a small pinch now — stay still for me.
Báo trước khi đâm kim; nhờ họ giữ yên để an toàn.
All done. Keep pressure on it and don't bend your arm for a couple of minutes.
Chăm sóc sau: ấn vào chỗ lấy máu và giữ tay thẳng một lát.
Are you feeling okay, or a little lightheaded? Let me know and we'll pause.
Kiểm tra choáng váng; sẵn sàng dừng nếu họ chóng mặt.