PassPrep

Tài xế xe rác / tái chế — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

🔴 Khẩn cấp — tai nạn khi lùi xe hoặc cháy trong phễu

  • This is 911 — I have a fire in the hopper, truck is stopped at [street], everyone stay clear.

    Gọi 911 khi phễu/máy nén bị cháy; báo vị trí và giữ mọi người tránh xa.

  • Someone's behind the truck — stop, stop, stop!

    Hô dừng ngay khi có người phía sau xe lúc lùi.

  • This is 911 — a worker is struck by the truck at [street], he's conscious, send an ambulance.

    Báo cáo tai nạn bị xe đụng: vị trí, tình trạng tỉnh táo, và yêu cầu xe cứu thương.

Nói chuyện với điều phối / giám sát tuyến

  • Dispatch, I'm running about twenty minutes behind on Route 9 — heavy traffic.

    Báo điều phối tuyến bị trễ vì kẹt xe.

  • The truck's hydraulics are acting up — I need a swap or a mechanic to look at it.

    Báo sự cố cơ khí và yêu cầu đổi xe hoặc sửa chữa.

Cư dân hỏi về việc thu gom

  • Sorry, we already came by this morning — pickup will be back next Tuesday.

    Giải thích xe đã chạy qua sáng nay và cho biết ngày thu gom kế tiếp.

  • That item needs a bulky-item sticker — you can request one from the city, it's not on this route.

    Giải thích quy định vật cồng kềnh khi món đồ không được thu trên tuyến thường.

Phát hiện nguy hiểm trên tuyến

  • Watch it — there's glass and sharp metal sticking out of that bag.

    Cảnh báo đồng nghiệp có thủy tinh hoặc kim loại sắc nhọn trong túi trước khi xử lý.

  • Kids are playing near the bin — hold the arm until they're clear.

    Dừng cánh tay tự động khi có trẻ em gần thùng rác.

← Về hướng dẫn công việc