PassPrep

Tài xế Roadie (Giao trong ngày, thuộc UPS) — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Lấy hàng tại cửa hàng cho đơn Roadie

  • Hi, I'm here for a Roadie pickup for order 4521.

    Xác nhận đơn lấy hàng của bạn với nhân viên quầy.

  • Can you confirm the item and check it's all here before I load it?

    Kiểm tra hàng/số lượng trước khi bạn mang đi.

  • Can someone help me load this — it's heavier than it looks.

    Nhờ giúp đỡ khi chất hàng nặng hoặc quá khổ.

Giao đồ 'big & bulky' (cồng kềnh) đến nhà khách

  • Delivery from Roadie — where would you like this set down?

    Thông báo giao hàng và hỏi khách muốn đặt vật lớn ở đâu.

  • Watch your step, this is heavy — I'll bring it in slowly.

    Nhắc khách cẩn thận vì đồ nặng khi mang vào trong.

  • Can you sign here to confirm you received this?

    Xin chữ ký xác nhận đã nhận hàng.

Chạy tuyến giao hàng nhiều điểm dừng

  • I'm about ten minutes out — I'll text you when I'm close.

    Báo người nhận thời gian dự kiến đến trong tuyến nhiều điểm dừng.

  • This is your second stop on my route today — I have two more after this.

    Giải thích thứ tự tuyến đường nếu người nhận hỏi về thời gian.

🔴 Khẩn cấp — tai nạn giao thông hoặc chấn thương khi đang giao hàng

  • This is 911 — I've been in a car accident at [address], I need help.

    Gọi 911, nói bạn bị tai nạn xe và cho địa chỉ chính xác.

  • I'm conscious and can talk, but my car won't move and there's damage.

    Mô tả tình trạng của bạn và của xe cho tổng đài.

  • Someone is hurt — please send an ambulance, we're on [street] near [landmark].

    Báo có người bị thương, xin xe cứu thương, và cho vị trí rõ ràng bằng một địa danh gần đó.

Báo cáo vấn đề cho bộ phận hỗ trợ Roadie

  • I can't get into the building for this delivery — the gate code isn't working.

    Báo cho bộ phận hỗ trợ về vấn đề không vào được tòa nhà trước khi bị kẹt.

  • This item arrived already damaged — I have photos from pickup.

    Báo cáo hư hỏng có từ trước kèm ảnh chứng minh để tự bảo vệ khỏi khiếu nại.

← Về hướng dẫn công việc