PassPrep

Tài xế xe đưa đón — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Chào hỏi và xác nhận điểm đón / điểm đến

  • Hi, are you heading to the airport, or the downtown hotel?

    Xác nhận điểm đến với hành khách mới.

  • I've got you down for a six AM pickup at the Marriott lobby.

    Xác nhận giờ và địa điểm đón đã hẹn.

  • That's everyone — let's get buckled in and we'll head out.

    Xác nhận mọi người đã lên xe trước khi khởi hành.

Hỗ trợ hành khách gặp khó khăn khi di chuyển

  • Let me get the ramp down for you — take your time.

    Hạ dốc lên xe lăn xuống, không hối hành khách.

  • I'll load your bags first, then help you get seated.

    Xếp hành lý trước, rồi hỗ trợ hành khách ngồi vào chỗ.

  • Is the wheelchair secured the way you'd like it?

    Xác nhận xe lăn đã cố định thoải mái trước khi lái.

Điều phối / bộ đàm

  • Dispatch, Shuttle 3 — I'm running about ten minutes behind, heavy traffic on the interstate.

    Báo điều phối rằng tuyến của bạn bị trễ.

  • Dispatch, I've got a full van — can you send the next pickup to Shuttle 5?

    Báo xe đã đầy và xin điều phối chuyển chuyến đón kế tiếp.

Trễ giờ / đổi tuyến

  • Sorry for the wait — there was an accident on the highway, we're on our way now.

    Xin lỗi hành khách đang chờ và giải thích lý do trễ.

  • The usual road is closed, so I'm taking a short detour — it'll add a few minutes.

    Thông báo cho hành khách về việc đổi tuyến và thời gian thêm.

🔴 Hành khách gặp cấp cứu y tế

  • Sir, can you hear me? Are you okay?

    Kiểm tra xem hành khách không phản ứng hoặc đang gặp khó khăn có tỉnh táo không.

  • This is 911 — I have a passenger with chest pain who's fallen in my shuttle van at Fifth and Main, we need an ambulance.

    Gọi 911 / điều phối cấp cứu, nêu rõ tình trạng khẩn cấp y tế và vị trí chính xác, và yêu cầu xe cứu thương.

  • Stay with me, help is on the way — I'm not going to leave you.

    Trấn an hành khách và ở lại bên họ cho đến khi nhân viên cấp cứu đến.

← Về hướng dẫn công việc