Tài xế xe buýt công cộng / liên tỉnh — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Hành khách hỏi về giá vé và tuyến đường
The fare is two dollars, exact change or a transit card.
Nêu giá vé và hình thức thanh toán được chấp nhận.
This bus goes downtown — get off at the third stop for the transfer.
Hướng dẫn tuyến đường và chỗ chuyển xe.
Sorry, this route doesn't run on Sundays — the next one is Route 12.
Giải thích giới hạn lịch trình và gợi ý tuyến thay thế.
Hỗ trợ thang nâng xe lăn ADA
I'll lower the lift for you — please stay behind the yellow line.
Thông báo đang vận hành thang nâng và ranh giới an toàn.
I'm going to secure your wheelchair with these straps now.
Giải thích việc buộc cố định xe lăn trước khi thực hiện.
🔴 Trường hợp khẩn cấp y tế trên xe
This is Bus 42 — I have a passenger down, need EMS at Fourth and Main, requesting 911.
Gọi 911 / điều phối, báo số xe, tình huống và vị trí.
Everyone please stay seated — I'm pulling over and calling for help.
Giữ các hành khách khác bình tĩnh và ngồi yên trong khi bạn xử lý.
If it's not safe to stay on the bus, exit through the rear door and move away from traffic.
Chỉ đạo sơ tán tránh xa nguy hiểm nếu cần.
Điều phối / bộ đàm
Dispatch, Route 7 is running about ten minutes behind due to traffic.
Báo điều phối tuyến của bạn bị trễ do kẹt xe.
Dispatch, I have a mechanical issue — requesting a relief bus at the next stop.
Báo sự cố cơ khí và xin xe hỗ trợ.
Xoa dịu xung đột giữa hành khách
I need you both to lower your voices, or I'll have to stop the bus.
Đặt giới hạn dứt khoát để làm dịu tranh cãi giữa hành khách.
I'm calling dispatch and requesting an officer to meet the bus at the next stop.
Nâng mức xử lý mối đe dọa an toàn bằng cách gọi hỗ trợ.