PassPrep
← Tất Cả Kỳ Thi
💇

Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology) — Đề Thi Thử Tiếng Việt 2026

Luyện thi miễn phí cho kỳ thi cosmetology (kỳ thi lý thuyết quốc gia NIC/PSI). Bao gồm kiểm soát nhiễm khuẩn, giải phẫu & sinh lý, hóa học, chăm sóc/cắt/nhuộm tóc và dịch vụ hóa chất, chăm sóc da và móng. Ngôn ngữ thi thật khác nhau theo tiểu bang.

Số câu hỏi110 (100 scored + 10 trial)Để đậuSet by state (commonly 70–75%)Giới hạn thời gian90 minutesĐịnh dạngMultiple choice (4 options)
Hoàn toàn miễn phíKhông cần đăng ký600 câu hỏi thật từ sổ tay chính thức3 ngôn ngữ

📋 Cần Mang Theo

  • CMND/hộ chiếu có ảnh do chính phủ cấp

  • Xác nhận lịch hẹn PSI/Pearson/tiểu bang

  • Bằng chứng đã hoàn thành số giờ học trường cosmetology

    Số giờ yêu cầu khác nhau nhiều theo tiểu bang (thường 1000–1600 giờ cho chương trình cosmetology).

📅 Cách Đặt Lịch

  1. 1

    Hoàn thành chương trình trường cosmetology được tiểu bang phê duyệt

    Yêu cầu giờ học khác nhau theo tiểu bang (thường 1000–1600). Kiểm tra hội đồng tiểu bang.

  2. 2

    Nộp đơn xin đủ điều kiện thi cho hội đồng tiểu bang

    Nộp bảng điểm trường + lệ phí đăng ký. Hội đồng sẽ ủy quyền cho bạn dự thi.

  3. 3

    Đặt lịch với nhà cung cấp thi của tiểu bang

    Hầu hết các tiểu bang dùng PSI; FL và NV dùng Pearson VUE; New York tự tổ chức thi. Chọn ngôn ngữ khi đăng ký (khả năng khác nhau — xem bảng dưới).

💡 Mẹo Ngày Thi

  • Khái niệm Khoa học (kiểm soát nhiễm khuẩn + giải phẫu + hóa học) chiếm ~35% bài thi — nắm vững thời gian tiếp xúc chất khử khuẩn đăng ký EPA, quy tắc mầm bệnh lây qua máu, thang pH và phản ứng oxy hóa/khử.
  • Chăm sóc Tóc chiếm ~45% (khối lớn nhất): độ nâng khi cắt, lý thuyết màu (định luật màu), nồng độ thuốc trợ nhuộm, hóa học uốn và duỗi được kiểm tra nhiều.
  • Về ngôn ngữ thi thật của BẠN: xem bảng theo tiểu bang bên dưới — KHÔNG đồng nhất. Bài thi New York (tiểu bang tự tổ chức) không có tiếng Việt, Florida chỉ tiếng Anh/Tây Ban Nha, trong khi CA/TX/NV/KY/IL có nhiều ngôn ngữ.

📚 Sổ Tay Học Tập

Tất cả câu hỏi đều dựa trên các phần dưới đây. Nhấp để đọc nguồn chính thức.

🗺️ Bài thi viết thật ở tiểu bang của tôi bằng ngôn ngữ nào?

Ngôn ngữ bài thi viết cosmetology KHÔNG đồng nhất trên toàn quốc. Bảng dưới cho thấy các ngôn ngữ đã xác nhận theo tiểu bang. Các câu hỏi luyện thi tiếng Việt, Trung, Tây Ban Nha của chúng tôi là CÔNG CỤ HỌC TẬP — nhưng bài thi thật có thể chỉ bằng tiếng Anh nếu tiểu bang của bạn không cung cấp ngôn ngữ khác. ⚠️ Lưu ý: bài thi do tiểu bang New York tự tổ chức KHÔNG có tiếng Việt, và Florida chỉ tiếng Anh/Tây Ban Nha. Tiếng Hàn (và một số ngôn ngữ khác) có thể có ở một số tiểu bang, nhưng trang này CHƯA cung cấp câu hỏi luyện thi tiếng Hàn — chỉ có tiếng Anh, Việt, Trung và Tây Ban Nha (tiếng Hàn dự kiến bổ sung sau).

Tiểu bangNhà cung cấp thiNgôn ngữ thi viết (đã xác nhận)
California (CA)PSI / Hội đồng Barbering & Cosmetology CATiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Trung (giản thể)
Texas (TX)PSI / Sở Cấp phép & Quản lý TXTiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Trung
Nevada (NV)Pearson VUE / Hội đồng Cosmetology Tiểu bang NVTiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Trung
Kentucky (KY)PSI / Hội đồng Thợ làm tóc & Cosmetologists KYTiếng Anh · Tây Ban Nha · Tiếng Việt · Hàn · Khmer · Bồ Đào Nha · Trung
Illinois (IL)IDFPR / Continental TestingTiếng Anh · Tây Ban Nha · Trung · Hàn · Việt (từ tháng 10/2026)
New York (NY)Sở Ngoại vụ NY (tự tổ chức, không phải PSI)Tiếng Anh + ~14 ngôn ngữ gồm Tây Ban Nha, Trung, Hàn, Nga — nhưng KHÔNG có tiếng Việt
Florida (FL)FL DBPR (tự tổ chức)Chỉ tiếng Anh · Tây Ban Nha (ngôn ngữ khác phải xin, tự trả phí)
Tất cả tiểu bang khácPSI hoặc hội đồng tiểu bangTiếng Anh (ngôn ngữ bổ sung khác nhau — kiểm tra hội đồng tiểu bang của bạn)

Khả năng sử dụng ngôn ngữ thay đổi — luôn xác nhận với hội đồng tiểu bang hoặc nhà cung cấp thi trước khi đặt lịch. Trang này không bao giờ ám chỉ bạn có thể thi bằng ngôn ngữ mà tiểu bang của bạn thực sự không cung cấp.

🎯 Luyện Tập Theo Chủ Đề

NIC Area I.A — Infection control principles, decontamination levels, bloodborne pathogens, OSHA/EPA, cross-contamination.

66 câu hỏi

NIC Area I.B — Structure & function of hair, skin, and nails + their disorders; muscles, joints, nervous & circulatory systems.

88 câu hỏi

NIC Area I.C — Matter, elements, mixtures & emulsions, surfactants, the pH scale, acids/alkalis, oxidation-reduction, and product chemistry.

54 câu hỏi

NIC Area II.A-C — Client consultation & analysis, tools & implements, draping, shampooing, scalp massage & treatments, conditioning.

60 câu hỏi

NIC Area II.D — Haircutting (elevation, guides, texturizing), wet & thermal styling, braiding & natural hair, wigs & extensions, principles of hair design.

80 câu hỏi

NIC Area II.E — Hair color (level/tone/law of color/formulation), lightening & toning, permanent waving, and chemical relaxing, with chemical-service safety.

96 câu hỏi

NIC Area III — Skin analysis, facials & exfoliation, hair removal, makeup, and basic electrotherapy & light therapy.

64 câu hỏi

NIC Area IV — Nail consultation & analysis, tools, basic manicure & pedicure, and nail enhancements (tips, wraps, acrylic, gel, dip) with safety.

52 câu hỏi

Professional ethics & communication, state regulation & licensing, salon business arrangements, retailing, ergonomics, workplace safety, and career.

40 câu hỏi

🔗 Tài Nguyên Chính Thức

🛑 Chưa quen biển báo Hoa Kỳ? Xem tất cả biển báo và ý nghĩa →

Câu hỏi thường gặp

Bài thi Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology) có bao nhiêu câu và cần đúng bao nhiêu để đậu?

Bài thi lý thuyết Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology) có 110 câu. Bạn phải trả lời đúng 83 câu (75%) để đậu.

Bài thi Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology) được sai tối đa bao nhiêu câu?

Bạn được sai tối đa 27 trong 110 câu mà vẫn đậu.

Cần mang gì khi đi thi Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology)?

CMND/hộ chiếu có ảnh do chính phủ cấp Xác nhận lịch hẹn PSI/Pearson/tiểu bang Bằng chứng đã hoàn thành số giờ học trường cosmetology — Số giờ yêu cầu khác nhau nhiều theo tiểu bang (thường 1000–1600 giờ cho chương trình cosmetology).

Làm sao để đăng ký và thi Thẩm Mỹ Tóc (Cosmetology)?

1. Hoàn thành chương trình trường cosmetology được tiểu bang phê duyệt: Yêu cầu giờ học khác nhau theo tiểu bang (thường 1000–1600). Kiểm tra hội đồng tiểu bang. 2. Nộp đơn xin đủ điều kiện thi cho hội đồng tiểu bang: Nộp bảng điểm trường + lệ phí đăng ký. Hội đồng sẽ ủy quyền cho bạn dự thi. 3. Đặt lịch với nhà cung cấp thi của tiểu bang: Hầu hết các tiểu bang dùng PSI; FL và NV dùng Pearson VUE; New York tự tổ chức thi. Chọn ngôn ngữ khi đăng ký (khả năng khác nhau — xem bảng dưới).