PassPrep

Tài xế giao hàng Amazon DSP (W-2) — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Nhận tuyến và xe van từ DSP

  • Which route am I on today, and which van?

    Hỏi điều phối tuyến và số xe van.

  • How many stops is it — is it a heavy day?

    Hỏi có bao nhiêu điểm dừng để lên kế hoạch.

Hướng dẫn giao hàng / để ở cửa

  • Hi, I have an Amazon delivery for you.

    Chào khách khi giao tận tay.

  • I'll leave it at your front door — have a good day!

    Đọc ghi chú 'để ở cửa trước' và xác nhận.

Vấn đề ra vào — cổng hoặc tòa nhà khóa

  • I have an Amazon package for this unit — can you buzz me in?

    Nhờ cư dân hoặc chuông cửa cho vào.

  • Is there a gate code for deliveries?

    Hỏi mã cổng/mã vào cho giao hàng.

Gọi điều phối về địa chỉ bị chặn hoặc sai

  • This address is gated and I can't get access — how should I handle it?

    Báo sự cố ra vào và hỏi cách xử lý.

  • The stop won't scan and the address doesn't exist — can you check it?

    Nhờ điều phối kiểm tra địa chỉ/quét lỗi.

Trao đổi 'rescue' (điều phối phân lại điểm dừng)

  • Send me the stops and I'll head over.

    Nhận rescue và lấy các điểm dừng được phân lại.

  • I can take them, but I'll finish past my scheduled time.

    Đồng ý nhưng lưu ý sẽ làm bạn quá giờ.

Báo cáo sự cố xe van hoặc an toàn

  • The van's AC isn't working and it's over 100 out.

    Báo xe van không có máy lạnh trong trời nóng nguy hiểm.

  • I think the van is about to break down — it's overheating.

    Báo xe van sắp hỏng trước khi bị kẹt.

  • I need help lifting this — the package is too heavy to carry alone.

    🔴 Nhờ giúp nâng gói quá nặng để tránh chấn thương.

← Về hướng dẫn công việc