Tài xế giao hàng Amazon Flex — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Xác nhận ca giao hàng
I reserved a 3-hour block starting at 4 PM.
Nói rõ ca bạn đã đặt.
Where do I pick up the packages?
Hỏi nơi lấy hàng; app gọi là delivery station.
Tìm địa chỉ
I can't find the address — is this the right building?
Nhờ người qua đường xác nhận tòa nhà.
I have a package for apartment 12B.
Nói rõ căn hộ cần giao.
Qua cổng hoặc lễ tân
I'm an Amazon delivery driver — could you open the gate, please?
Xưng là tài xế giao hàng, xin mở cổng.
Do you know the gate code, or is there a callbox?
Hỏi mã cổng hoặc chuông liên lạc.
Hoàn tất giao hàng
I'll leave it at your front door and take a photo.
Để ở cửa và chụp ảnh (Flex yêu cầu).
This package needs a signature — can you sign here?
Gói cần chữ ký thì xin ký.
Liên hệ hỗ trợ tài xế
I finished my route but a stop won't mark as delivered.
Báo một điểm không đánh dấu được đã giao.
The address is unsafe or there's an aggressive dog — I'm returning this package.
Địa điểm không an toàn hoặc chó dữ: trả lại hàng.
Báo cáo vấn đề tài khoản
My standing dropped, but the delivery wasn't my fault — I'd like to appeal.
Điểm standing giảm oan, xin khiếu nại.
Can you confirm my payment for yesterday's blocks?
Xác nhận tiền công ca hôm qua.