Lái xe tải nhẹ (giao hàng W-2) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Nhận tuyến từ điều phối
Which route am I running today?
Hỏi điều phối tuyến hôm nay.
Xếp hàng tại bến
Is the manifest ready? I'll load the truck now.
Hỏi manifest rồi lên hàng.
Giao cho khách
Delivery for your company — where should I unload?
Hỏi nơi dỡ hàng tại khách.
Could you sign here for the delivery?
Xin ký nhận hàng (POD).
Báo cáo sự cố
One box is damaged — should I still deliver it?
Hàng hư, hỏi giám sát.
The customer refused the delivery — I'm bringing it back.
Khách từ chối: mang về và báo.
Giữ an toàn
I need a hand — this pallet is too heavy to lift alone.
Nhờ giúp nâng hàng nặng (tránh chấn thương).
The loading dock is icy — it's not safe to back in yet.
Bến trơn đá: chưa an toàn lùi xe; báo giám sát.