Tài xế Uber chia sẻ chuyến — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Đón khách
Hi, are you Sarah? I'm your Uber.
Xác nhận tên khách trước khi lên xe.
Could you tell me your PIN, please?
Một số nơi dùng mã PIN đón để tránh nhầm khách.
Xác nhận tuyến đường
The app has your destination — do you have a preferred route?
Xác nhận điểm đến và hỏi tuyến đường.
Nói chuyện với khách
No problem, I can add a stop in the app.
Nếu khách muốn thêm điểm dừng, thêm trong app.
Please buckle up — it's the law.
Nhắc khách thắt dây an toàn.
Dừng an toàn
I can't stop here — I'll pull over just ahead where it's safe.
Giải thích sẽ tấp vào chỗ an toàn phía trước.
Liên hệ hỗ trợ Uber
A rider left an item in my car — how do I return it?
Báo đồ khách bỏ quên và hỏi cách trả.
The rider was sick in my car — I need to report a cleaning fee.
Báo bẩn xe và yêu cầu phí vệ sinh kèm biên lai.
Đánh giá và an toàn
My rating dropped after a rider canceled — can you review it?
Xin xem lại điểm giảm không công bằng.
I feel unsafe — I'm ending this trip now.
Bạn có thể kết thúc chuyến nếu thấy nguy hiểm.