PassPrep

Trợ lý Chăm sóc Sức khỏe Tại nhà / Chăm sóc Cá nhân — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Đến nhà khách

  • Good morning, Mr. Lee — I'm your home health aide for today.

    Giới thiệu khi tới nhà khách.

Chăm sóc cá nhân

  • Let's get you washed and dressed — tell me if anything hurts.

    Giúp vệ sinh, thay đồ; hỏi có đau không.

  • Your care plan says a short walk after lunch — are you up for it?

    Theo kế hoạch chăm sóc (như đi bộ ngắn).

Nói chuyện với gia đình

  • He ate well and took his walk — everything's on the log.

    Báo gia đình (đã ghi nhật ký).

  • For questions about his medication, please ask the nurse or doctor.

    Hỏi về thuốc → y tá/bác sĩ.

Cấp cứu và báo cáo

  • He fell and can't get up — I'm calling 911 and then the agency.

    Té không dậy được: gọi 911 rồi báo agency.

  • I noticed his ankles are swollen today — I'll report it to the nurse.

    Báo triệu chứng mới cho y tá.

Lịch làm việc với giám sát

  • I can't reach the client — no one's answering the door.

    Không liên lạc được khách: báo giám sát.

  • My shift ends at 2, but the next aide hasn't arrived yet.

    Người ca sau chưa tới, báo agency.

← Về hướng dẫn công việc