Trợ lý Điều dưỡng Được Chứng nhận (CNA) — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Báo cáo giao ca
In room 214, the patient is on a fall-risk protocol and needs a two-person assist.
Báo bệnh nhân có nguy cơ té, cần hai người hỗ trợ.
Her last vitals were taken at 6 AM; blood pressure was a little high.
Báo lần đo dấu hiệu sinh tồn gần nhất và bất thường.
Trả lời đèn gọi
Hi, I'm your nursing assistant. How can I help you?
Giới thiệu và hỏi cần giúp gì.
Let me help you to the bathroom — take it slow, I've got you.
Đỡ đi vệ sinh, từ từ, có tôi đây.
I can't change that medication, but I'll tell your nurse right away.
CNA không cấp thuốc; hứa báo y tá ngay.
Gọi cấp cứu
I need a nurse in room 214 now — the patient fell.
Bệnh nhân té: gọi y tá gấp.
She's not responding — call a code, get help!
Bệnh nhân bất tỉnh: gọi cấp cứu (code).
Nói chuyện với gia đình
She had breakfast and a short walk this morning.
Kể việc chăm sóc trong ngày (đúng vai trò).
For questions about her medication, the nurse can explain best.
Hỏi về thuốc → nhờ y tá giải thích.
Báo thay đổi cho y tá
I need to report a change: the patient in 214 is more confused than this morning.
Báo thay đổi tình trạng (kiểu SBAR).
His skin looks red over the tailbone — possible pressure area.
Báo da đỏ vùng xương cụt (loét ép).
I recorded his intake and output on the chart.
Đã ghi lượng vào/ra (charting).