Tài xế xe buýt trường học — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Quản lý học sinh trên xe
Please stay seated while the bus is moving.
Giữ học sinh ngồi yên khi xe chạy.
Find a seat and buckle up.
Bảo các em ngồi và thắt dây an toàn.
Keep the aisle clear — no bags or feet in the aisle.
Giữ lối đi thông thoáng để an toàn.
🔴 Sơ tán khẩn cấp
Everybody off the bus — leave your backpacks, go now.
Ra lệnh sơ tán ngay; bỏ lại ba lô.
Walk to the front and stay together — follow me.
Giữ nhóm ở cùng nhau khi sơ tán.
This is 911 — a school bus is off the road at Main and Fifth, no fire, students are out.
Gọi 911 / điều phối, báo vị trí và tình hình.
Nói chuyện với phụ huynh
The bus will be about ten minutes late today.
Báo phụ huynh xe trễ tại điểm dừng.
A child must have an adult at the stop for drop-off — I can't leave them alone.
Giải thích quy định phải có người lớn đón khi xuống xe.
Điều phối / bộ đàm
Dispatch, Bus 12 is running about fifteen minutes behind on Route 4.
Báo điều phối tuyến của bạn bị trễ.
Dispatch, the road is closed at Oak Street — I need an alternate route.
Báo đường bị đóng và xin đổi tuyến.
Đường ray / cảnh báo an toàn khu đón trả
Quiet, please — railroad crossing. I'm opening the door to look and listen.
Giữ xe yên lặng và quan sát hai phía tại đường ray.
Red lights on, stop-arm out — wait until all children have crossed.
Bật đèn đỏ / tay chặn và đợi tất cả trẻ qua đường.