Đầu bếp Sushi — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
🔴 Đứt tay do dao tại trạm
I cut my hand — I need the first aid kit now.
Nói ngay câu này và ngừng dùng dao cho đến khi được xử lý.
It's deep and it's not stopping — someone call 911.
Vết cắt sâu, máu không ngừng chảy là tình huống cần gọi 911 / đi cấp cứu ngoại trú, không chỉ băng cá nhân.
Press down hard and keep it above your heart.
Hướng dẫn sơ cứu tiêu chuẩn trong khi chờ trợ giúp — ấn chặt và giữ tay cao hơn tim.
I need to go to urgent care to get this checked.
Vết rách sâu thường cần khâu — nói câu này với quản lý để được cho đi khám.
Kiểm tra hàng cá giao đến
Is this the frozen batch or the fresh batch?
Hỏi lô cá nào đã đông lạnh diệt ký sinh trùng và lô nào tươi/thuộc loài miễn trừ — chúng được xử lý khác nhau.
Can I see the supplier's freeze statement for this?
Xin xem giấy tờ của nhà cung cấp chứng minh tuân thủ § 3-402.12 — đây là tài liệu thật, kiểm chứng được, không phải câu hỏi khó xử.
Làm việc tại quầy sushi trước mặt khách
This roll has raw shellfish — are you okay with that?
Câu hỏi thật về dị ứng/sở thích được nói to trước khi phục vụ — cụm từ phổ biến, được mong đợi ở quầy sushi.
What's fresh today — do you have a recommendation?
Câu hỏi khách thường hỏi; hãy sẵn sàng trả lời hoặc chỉ vào bảng món đặc biệt trong ngày.
Tiếng gọi của expo trong giờ cao điểm
Behind! Corner!
Tiếng gọi an toàn bếp tiêu chuẩn khi di chuyển cầm dao hoặc đồ nóng sau lưng ai đó — bạn phải nghe và phản ứng ngay lập tức.
86 the toro — we're out.
"86" nghĩa là món đã hết; bạn cần nhận ra nhanh để không hứa với khách món bạn không còn.