PassPrep

Phụ tá Tài xế (Thời vụ) của UPS (W-2) — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Nhận chỉ dẫn từ tài xế (tương tác cốt lõi)

  • Grab the three boxes for 123 Main — leave them at the front door.

    🔴Tài xế cho bạn một địa chỉ và số lượng gói — mang chúng đến cửa đó.

  • Take this one, ring the bell, come right back.

    Giao một gói, bấm chuông, rồi quay lại xe ngay.

  • Got it — front door, 123 Main.

    Nhắc lại chỉ dẫn cho tài xế để không nhầm lẫn.

Xác nhận địa chỉ / gói hàng khớp

  • Is this the one for apartment 4B?

    Kiểm tra số căn hộ trước khi để gói hàng.

  • This label says 210 — is that this house?

    Đọc to số trên nhãn cho tài xế để đối chiếu.

Giao tận tay khách ở cửa

  • Hi, I've got a UPS delivery for you.

    Chào khách khi có người ra mở cửa.

  • I'll leave it right here at the door — have a good day!

    Nói bạn để ở đâu, rồi chào tạm biệt thân thiện.

Hướng dẫn ghi chú giao hàng (đọc / chuyển tiếp)

  • This one says 'hand it to the customer' — no one's answering, what do you want me to do?

    🔴Nếu ghi chú yêu cầu giao tận tay mà không ai trả lời, hãy hỏi tài xế thay vì đoán.

  • The gate code is 1234.

    Đọc mã cổng từ ghi chú để vào được.

Gặp nhau lúc bắt đầu ca

  • Hi, this is your helper — I'm at the meet point, which truck are you in?

    Gọi hoặc nhắn tài xế để tìm nhau tại điểm hẹn.

  • Brown truck on the corner, hop in.

    Tài xế cho biết xe ở đâu — lên xe.

Báo hiệu vấn đề một cách an toàn

  • This box is too heavy for me to carry alone — can you help?

    🔴Nhờ giúp với gói quá nặng để tránh chấn thương.

  • There's a dog loose in that yard.

    🔴Cảnh báo tài xế về con chó thả rông trước khi lại gần.

  • The steps are iced over.

    Báo lối đi đóng băng để không ai trượt.

← Về hướng dẫn công việc