Đối tác giao hàng Grubhub — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Xác nhận đơn hàng tại nhà hàng
Hi, I'm picking up for Grubhub — order for [name]?
Nói câu này với nhân viên nhà hàng khi bạn đến lấy đơn.
Not ready yet, five more minutes. / Here you go, have a good one.
Những câu nhân viên thường nói khi bạn chờ.
Đơn báo đã xong nhưng chưa xong
The app says this order is ready — is it almost done?
Khoảng cách thường gặp giữa trạng thái ứng dụng và thực tế bếp — hỏi lịch sự.
We're still working on it, sorry.
Câu trả lời thường gặp của nhân viên khi đơn chưa thực sự xong.
Xác nhận địa chỉ khó hiểu / khả năng lỗi ứng dụng
I want to double check — is your address really [X], or could there be a mix-up with the zip code? The app is showing a very long drive.
Các chủ đề cộng đồng ghi nhận lỗi mã zip có thể khiến tài xế phải chạy quãng đường dài hơn dự kiến rất nhiều — xác nhận sớm có thể tránh chuyến đi lãng phí.
That's not right, let me check the app.
Câu trả lời có thể có của khách xác nhận lỗi phía ứng dụng.
Giao hàng không tiếp xúc kèm mã giao hàng
I have your Grubhub order — could you give me the code on your screen?
Quy trình không tiếp xúc của Grubhub dùng mã 2 chữ số mà khách đọc cho bạn tại cửa.
It's [two digits].
Khách đọc mã hiển thị trên ứng dụng của họ.
Hướng dẫn để hàng ở cửa
Leave it at the door. / Ring the bell. / Gate code is 1234.
Hướng dẫn giao hàng bằng chữ thường gặp trong ứng dụng.
Your Grubhub order is at the door — enjoy!
Một câu nhắn tin/gõ cửa thân thiện sau khi đặt đơn xuống và chụp ảnh.
Từ chối một đơn giao hàng không an toàn hoặc rõ ràng bị định tuyến sai
I'm sorry, this delivery is much farther than what showed on my end — I'm not able to complete it safely tonight.
Dựa trên báo cáo thực tế từ cộng đồng: lỗi mã zip trong ứng dụng từng khiến tài xế phải chạy 45 dặm cho một đơn $12 — bạn có thể từ chối và giải thích.
I need to cancel this one, there seems to be an address error.
Cách ngắn gọn, lịch sự để hủy một đơn bị định tuyến sai.