PassPrep

Người mua hàng trọn gói Instacart — Tiếng Anh khi đi làm

Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.

Hết hàng → đề nghị thay thế

  • Hi! The store is out of the item you ordered. Want me to replace it with this one, or refund it?

    🔴Nhắn cho khách TRƯỚC khi thay thế — hỏi trước là điều bảo vệ tiền boa và điểm của bạn nhất.

  • Yes, that works. / No, just refund it. / Can you check if they have another brand?

    Các câu trả lời thường gặp của khách — đọc và làm theo lựa chọn của họ.

Không tìm thấy hàng / hỏi nhân viên cửa hàng

  • Excuse me, do you have any of this item in the back?

    Hỏi nhân viên xem hàng còn trong kho không.

  • I looked and asked staff — they're out. I'll refund it unless you'd like a substitute.

    Nói với khách rằng bạn đã cố tìm trước khi hoàn tiền.

Khách không trả lời yêu cầu thay thế

  • I haven't heard back, so I'll refund this item for now — message me if you'd like a substitute.

    Không có phản hồi thì hoàn tiền và tiếp tục mua để khỏi trễ.

Thanh toán tại cửa hàng

  • Yes, I'm shopping for Instacart — here's the payment barcode.

    Thu ngân có thể hỏi bạn có phải người mua Instacart không; xuất mã vạch thanh toán trong app.

  • Do you have a rewards number? / Tap your card here.

    Những câu thu ngân có thể nói khi thanh toán.

Giao hàng / 'để ở cửa'

  • Hi, I have your Instacart delivery.

    Chào khách khi giao tận tay.

  • Your groceries are at the front door — have a good day!

    Cho đơn 'để ở cửa' sau khi đặt xuống và chụp ảnh.

Đến nơi / tìm khách

  • I'm here with your groceries — where would you like them?

    Khi đến nơi, hỏi khách muốn để ở đâu.

  • I'm in the parking lot — which building are you in?

    Ở chung cư, hỏi tòa nhà nào.

← Về hướng dẫn công việc