Tài xế Lyft chia sẻ chuyến — Tiếng Anh khi đi làm
Học bằng ngôn ngữ của bạn — nhưng khi làm việc bạn sẽ nói tiếng Anh. Đây là những câu thực tế bạn sẽ nói cho công việc này, kèm ghi chú bằng ngôn ngữ của bạn. Không phải kịch bản; là các tình huống thường gặp mà người làm việc phản ánh.
Đón khách (xác nhận danh tính)
Hi, are you Sarah? What's the name on the ride?
Xác nhận tên khách trước khi họ lên xe.
Great, hop in — the app has your destination.
Khi tên khớp, mời họ lên; điểm đến đã có trong app.
Xác nhận điểm đến / tuyến đường
I've got you going to the airport — do you have a preferred route, or should I follow the app?
Xác nhận điểm đến và hỏi về tuyến đường.
Thêm điểm dừng
No problem — I can add the stop in the app so it's on the trip.
Nếu khách xin thêm điểm dừng, thêm trong app để được ghi nhận và tính tiền.
Kiểm tra sự thoải mái (điều hòa / nhạc)
Is the temperature okay back there? Let me know if you'd like the AC up or the music down.
Kiểm tra nhanh nhiệt độ và nhạc có thể tăng điểm và tiền tip.
Nhắc dây an toàn / an toàn
Please buckle up — it's the law.
Yêu cầu khách thắt dây an toàn trước khi khởi hành.
I'll pull over just ahead where it's safe to stop.
Giải thích bạn sẽ tấp vào chỗ an toàn phía trước.
Kết thúc chuyến sớm nếu không an toàn (hạ nhiệt)
I don't feel comfortable continuing — I'm going to end the ride here safely.
🔴Bạn có thể kết thúc chuyến nếu thấy không an toàn; làm điều đó bình tĩnh và tấp vào chỗ an toàn.
I'd rather not do that; I have to follow Lyft's rules.
Từ chối lịch sự yêu cầu không an toàn, viện dẫn quy tắc, giúp bảo vệ điểm của bạn.
Liên hệ hỗ trợ
A rider left an item in my car — how do I return it?
Báo đồ khách bỏ quên và hỏi cách trả lại.
I need to report an issue with my last ride.
Liên hệ hỗ trợ để báo vấn đề của chuyến vừa hoàn tất.